docking fee
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phí neo đậu, phí sử dụng cầu cảng: Một khoản phí được thu khi một con tàu, thuyền hoặc tàu thủy khác sử dụng một bến tàu, cầu cảng hoặc khu vực neo đậu chuyên dụng trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The marina charges a daily docking fee for boats over 30 feet. (Bến du thuyền thu phí neo đậu hàng ngày cho các thuyền dài trên 30 feet.)
- The docking fee is included in the total port charges. (Phí neo đậu được bao gồm trong tổng phí cảng.)
- Before we can tie up, we need to pay the docking fee at the harbor master's office. (Trước khi có thể cập bến, chúng tôi cần thanh toán phí neo đậu tại văn phòng quản lý cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hàng hải, vận tải biển và du lịch biển. Phí này có thể được tính theo ngày, theo tuần, theo tháng hoặc theo kích thước/tải trọng của tàu.
Biến thể và từ gần giống
- Berthing fee (n): Phí cập bến, có nghĩa tương tự như "docking fee".
- Mooring fee (n): Phí buộc neo, thường dùng cho việc thuê một vị trí neo đậu cố định (mooring buoy) hơn là cập cầu.
- Port charge / Harbor fee (n): Phí cảng, là một khái niệm rộng hơn có thể bao gồm nhiều loại phí như phí neo đậu, phí hoa tiêu, phí dịch vụ cảng.
Từ đồng nghĩa
- Berthage: Phí cập bến (danh từ, ít phổ biến hơn trong văn nói).
- Wharfage: Phí sử dụng cầu tàu, bến tàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan